Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Blickrichtung
die
[ˈblɪkˌʁɪçtʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Blickrichtungen
Định nghĩa
1
hướng nhìn
- Hướng mà một người đang nhìn về phía đó.
Richtung, in die jemand schaut
Danh từ