Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bonbonglas
das
[bɔ̃ˈbɔ̃ːˌɡlaːs]
Danh từ
Số nhiều: Bonbongläser
Định nghĩa
1
hũ kẹo
- Đồ chứa dự trữ bằng thủy tinh dùng để đựng kẹo.
Vorratsgefäß aus Glas für Bonbons
Danh từ