Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Borstenvieh
das
[ˈbɔʁstn̩ˌfiː]
Danh từ
Định nghĩa
1
con lợn
- Cách nói đùa hoặc bông đùa để chỉ con lợn.
scherzhaft für Schwein
„Ja mein idaler Lebenszweck
“Vâng, mục đích sống lý tưởng của tôi
„In knapp vier Stunden würde das
Borstenvieh
der Silversterstar sein.“
“Trong chưa đầy bốn giờ nữa, con lợn sẽ là ngôi sao đêm Giao thừa.”
Từ đồng nghĩa
Schwein
Danh từ