Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bowiemesser
das
[bɔʊ̯iˌmɛsɐ]
Danh từ
Số nhiều: Bowiemesser
Định nghĩa
1
dao Bowie
- Loại dao có lưỡi dài và bản rộng.
Messer mit langer, breiter Klinge
Danh từ