Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Brünnlein
das
[ˈbʁʏnlaɪ̯n]
Danh từ
Số nhiều: Brünnlein
Định nghĩa
1
giếng nhỏ
- Một cái giếng hoặc đài phun nước có kích thước nhỏ.
kleiner Brunnen
„Und ihr Gerede lief immer weiter, wie das
Brünnlein
unter dem Fenster.“
“Và câu chuyện của họ cứ tiếp diễn mãi, như cái giếng nhỏ dưới cửa sổ.”
Từ đồng nghĩa
Brünnchen
Danh từ