spezielles Tor, das im Brandfall (= Rauch + Feuer) selbsttätig schließt und das Durchlassen von Rauch und Feuer verhindern soll
„Zeitgemässe Brandschutztore zeigen Charakter: Sie sind schützendes Trennelement respektive Brandabschnitt und fügen sich zugleich ästhetisch hervorragend in eine hochwertig gestaltete Umgebung ein.“
Các cửa chống cháy hiện đại thể hiện đặc trưng riêng: chúng là bộ phận ngăn cách bảo vệ, hay đúng hơn là một khoang chống cháy, đồng thời cũng hài hòa rất tốt về mặt thẩm mỹ trong một không gian được thiết kế chất lượng cao.
„Die Brandschutztore sind mit einer praktisch wartungsfreien, mechanischen Gegengewichtsschliessung ausgestattet.“
Các cửa chống cháy được trang bị cơ cấu đóng bằng đối trọng cơ học, hầu như không cần bảo trì.