Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Branntweinflasche
die
[ˈbʁantvaɪ̯nˌflaʃə]
Danh từ
Số nhiều: Branntweinflaschen
Định nghĩa
1
chai rượu mạnh
- Chai dùng để đựng rượu mạnh hoặc chai có chứa rượu mạnh.
Flasche für/mit Branntwein
„Der Posten grinst und nickt und läßt meine zweite
Branntweinflasche
in der Tasche verschwinden.“
"Tên lính gác cười nhếch mép, gật đầu và để cho chai rượu mạnh thứ hai của tôi biến mất trong túi."
Danh từ