Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Brasilianer
der
[bʁaziˈli̯aːnɐ]
Danh từ
Số nhiều: Brasilianer
Định nghĩa
1
người Brasil
- Công dân của Brasil; người mang quốc tịch Brasil.
Bürger von Brasilien
„Ich wollte dem jungen
Brasilianer
rasch auch meinen aufdrängen.“
Tôi cũng muốn nhanh chóng áp đặt ý kiến của mình lên chàng trai trẻ người Brasil.
Danh từ