Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Bronzedenkmal
das
[ˈbʁɔ̃ːsəˌdɛŋkmaːl]
Danh từ
Số nhiều: Bronzedenkmale
Định nghĩa
1
tượng đồng
- công trình tưởng niệm hoặc tượng đài được làm bằng đồng
aus Bronze bestehendes Denkmal
Danh từ