Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Brotfabrik
die
[ˈbʁoːtfaˌbʁɪk]
Danh từ
Số nhiều: Brotfabriken
Định nghĩa
1
nhà máy bánh mì
- Nhà máy nơi bánh mì được sản xuất.
Fabrik, in der Brot hergestellt wird
Danh từ