Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Brustwunde
die
[ˈbʁʊstˌvʊndə]
Danh từ
Số nhiều: Brustwunden
Định nghĩa
1
vết thương ngực
- Vết thương ở vùng ngực.
Wunde an der Brust
Danh từ