Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Buchtitel
der
[ˈbuːxˌtɪtl̩]
Danh từ
Số nhiều: Buchtitel
Định nghĩa
1
tựa sách
- Tên của một cuốn sách, dùng để gọi và nhận biết cuốn sách đó.
Name eines Buches
Der
Buchtitel
ist: „Der Name der Rose“.
Tựa sách là: “Tên của đóa hồng”.
Từ đồng nghĩa
Titel
Danh từ