„Nach einem Gespräch mit Vertretern des Bundeskriminalamts, der Berliner Polizei und der Bundestagspolizei am vergangenen Freitag wurden die Sicherheitsmaßnahmen für die betroffenen Abgeordneten erhöht.“
“Sau một cuộc trao đổi với đại diện của Cơ quan Cảnh sát Hình sự Liên bang, cảnh sát Berlin và cảnh sát Quốc hội vào thứ Sáu tuần trước, các biện pháp an ninh dành cho các nghị sĩ bị ảnh hưởng đã được tăng cường.”
„Für die Sicherheit innerhalb des Parlamentsgebäudes ist in Berlin die hauseigene Bundestagspolizei mit rund 180 Beamten zuständig.“
“Tại Berlin, lực lượng cảnh sát Quốc hội nội bộ với khoảng 180 cán bộ chịu trách nhiệm về an ninh bên trong tòa nhà quốc hội.”