Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Burundier
der
[buˈʁʊndi̯ɐ]
Danh từ
Số nhiều: Burundier
Định nghĩa
1
người Burundi
- công dân của Burundi
Staatsbürger von Burundi
Danh từ