Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Butterröhrling
der
[ˈbʊtɐˌʁøːɐ̯lɪŋ]
Danh từ
Số nhiều: Butterröhrlinge
Định nghĩa
1
nấm bơ
- Một loài nấm không độc, thuộc nhóm nấm ống và có thể ăn được.
Pilz (ungiftig)
Der
Butterröhrling
ist eine Pilzsorte.
Nấm bơ là một loại nấm.
Từ đồng nghĩa
Butterpilz
Danh từ