Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Charme
der
[ʃaʁm]
Danh từ
Định nghĩa
1
duyên dáng
- tính cách quyến rũ, thu hút
bezauberndes, gewinnendes Wesen
Der Wienerische
Charme
ist weltbekannt.
Sự duyên dáng kiểu Vienna nổi tiếng khắp thế giới.
„Karl konnte eine beträchtliche Menge von
Charme
entwickeln.“
"Karl có thể thể hiện một lượng đáng kể sự duyên dáng."
Từ đồng nghĩa
Anziehungskraft
Danh từ