Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Chilenin
die
[ʃiˈleːnɪn]
Danh từ
Số nhiều: Chileninnen
Định nghĩa
1
phụ nữ Chile
- nữ công dân của Chile; người phụ nữ đến từ Chile.
Bürgerin von Chile
Aus dem Wettstreit gingen die
Chileninnen
als Siegerinnen hervor.
Trong cuộc thi đấu, những phụ nữ Chile đã giành chiến thắng.
Danh từ