„Purismus auch sonst. Ein Schälchen gute, würzige Perlgraupensuppe steht ganz allein gegen die Amuse-Gueule-Gewitter der Konkurrenz, das Brot, zwei Sorten Ciabatta, ist enttäuschend weich und konturlos.“
Sự thuần túy cũng thể hiện ở những mặt khác. Một bát nhỏ súp lúa mạch ngọc trai ngon, đậm vị đứng một mình đối chọi với cơn mưa món khai vị của đối thủ, còn bánh mì, hai loại ciabatta, lại mềm và nhạt nhòa đến mức thất vọng.
„Ob Brötchen, Baguette, Sandwich oder Ciabatta — in jedem Fall kommt es auf den richtigen Belag an.“
Dù là bánh mì nhỏ, baguette, sandwich hay ciabatta — trong mọi trường hợp, điều quan trọng là lớp nhân phủ phù hợp.