Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Dächsin
die
[ˈdɛksɪn]
Danh từ
Số nhiều: Dächsinnen
Định nghĩa
1
lửng cái
- Con lửng thuộc giống cái; lửng cái trưởng thành.
Dachs weiblichen Geschlechts
Từ đồng nghĩa
Fähe
Danh từ