Gerät, welches umgebende Luft durch Drehung eines Laufrades mit Schaufeln fördert und in oder auf dem Dach installiert ist
„Als Abschluss von Rohrlüftungssystemen konzipiert und sicher am Dach befestigt, ist der industrielle Dachventilator auch für Großküchen, Schwimmbäder und sogar im Wohnumfeld geeignet.“
“Được thiết kế làm bộ phận cuối của các hệ thống thông gió bằng ống và được cố định an toàn trên mái, quạt thông gió mái công nghiệp cũng phù hợp cho bếp công nghiệp lớn, hồ bơi và thậm chí cả môi trường nhà ở.”
„Ein zentraler Ventilator in Form eines Rohr- oder Boxventilators unter dem Dach oder als Dachventilator auf dem Dach befördert die Abluft über eine gemeinsame Luftleitung (Hauptleitung) ins Freie.“
“Một quạt trung tâm dưới dạng quạt ống hoặc quạt hộp đặt dưới mái hoặc dưới dạng quạt thông gió mái đặt trên mái sẽ đưa khí thải ra ngoài qua một đường ống gió chung (đường ống chính).”