Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Damenbart
der
[ˈdaːmənˌbaːɐ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Damenbärte
Định nghĩa
1
râu nữ
- Sự mọc râu trên mặt ở một người phụ nữ.
Bartwuchs bei einer Frau
Từ đồng nghĩa
Hirsutismus
Danh từ