Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Damenbekanntschaft
die
[ˈdaːmənbəˌkantʃaft]
Danh từ
Số nhiều: Damenbekanntschaften
Định nghĩa
1
quan hệ nữ
- Sự quen biết hoặc mối quan hệ quen sơ với một người phụ nữ.
Bekanntschaft mit einer Frau
Danh từ