Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Damenduft
der
[ˈdaːmənˌdʊft]
Danh từ
Số nhiều: Damendüfte
Định nghĩa
1
nước hoa nữ
- Loại nước hoa hoặc mùi hương được tạo ra dành cho phụ nữ.
Duft für Damen
Từ trái nghĩa
Herrenduft
Danh từ