Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Dammkrone
die
[ˈdamˌkʁoːnə]
Danh từ
Số nhiều: Dammkronen
Định nghĩa
1
đỉnh đê
- Phần trên cùng, cao nhất của một con đê.
oberster, höchster Teil eines Damms
Từ đồng nghĩa
Krone
Danh từ