Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Dampfwolke
die
[ˈdamp͡fˌvɔlkə]
Danh từ
Số nhiều: Dampfwolken
Định nghĩa
1
đám hơi
- khối hơi nước lớn và dày đặc trong không khí
große, dichte Menge Dampf in der Luft
Danh từ