Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Dank sagen
[ˈdaŋk ˌzaːɡn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
cảm ơn
- bày tỏ lòng biết ơn hoặc lời cảm ơn đối với ai đó
seinen Dank ausdrücken
Động từ