Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Darmentleerung
die
[ˈdaʁmʔɛntˌleːʁʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Darmentleerungen
Định nghĩa
1
đại tiện
- Sự thải chất chứa trong ruột ra ngoài cơ thể.
Ausscheidung des Darminhalts
Danh từ