Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Dattelpalmenplantage
die
[ˈdatl̩palmənplanˌtaːʒə]
Danh từ
Số nhiều: Dattelpalmenplantagen
Định nghĩa
1
vườn chà là
- Khu vực trồng rất nhiều cây chà là.
Anpflanzung sehr vieler Dattelpalmen
Danh từ