Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Degenstich
der
[ˈdeːɡn̩ˌʃtɪç]
Danh từ
Số nhiều: Degenstiche
Định nghĩa
1
nhát đâm kiếm
- Cú đâm hoặc vết đâm gây ra bằng kiếm mảnh dùng để đấu kiếm.
Stich mit einem Degen
Danh từ