Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Denkerstirn
die
[ˈdɛŋkɐˌʃtɪʁn]
Danh từ
Số nhiều: Denkerstirnen
Định nghĩa
1
trán cao
- Vầng trán rất cao, thường gợi vẻ thông thái hoặc trí thức.
sehr hohe Stirn
Danh từ