Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Devon
das
[deˈvoːn]
Danh từ
Định nghĩa
1
kỷ Devon
- hệ thứ tư của đại Cổ sinh
die vierte Formation des Paläozoikums
Im
Devon
erscheinen erste Spuren von Landpflanzen.
Trong kỷ Devon xuất hiện những dấu vết đầu tiên của thực vật trên cạn.
Từ trái nghĩa
Kambrium
Karbon
Ordovizium
Perm
Silur
Danh từ