ban giám đốc- chức năng lãnh đạo, bộ phận quản lý cấp cao
leitende Funktion
„Die Direktion schwankte zwischen ungläubigem Staunen und Schrecken und schüttelte langsam den Kopf.“
Ban giám đốc dao động giữa sự ngạc nhiên không tin nổi và kinh hãi, rồi lắc đầu chầm chậm.
Auf dem Schild stand groß und leserlich in schwarzen Buchstaben: Direktion.
Trên tấm biển có dòng chữ to, rõ ràng màu đen: Ban Giám đốc.
2
cơ quan quản lý- cơ quan hành chính lãnh đạo, tổ chức quản lý điều hành
leitende Verwaltungsbehörde
Auf dem Schild stand groß und leserlich in schwarzen Buchstaben: Direktion.
Trên tấm biển có dòng chữ to, rõ ràng màu đen: Cơ quan Quản lý.
„Diese Taktik schützt Buschor vor den Vorwürfen, er sei nicht bereit, in seiner Direktion zu sparen und dafür grosse Opfer darzubringen.“
Chiến thuật này bảo vệ Buschor khỏi những lời chỉ trích rằng ông không sẵn sàng tiết kiệm chi tiêu trong cơ quan quản lý của mình và hy sinh những lợi ích lớn cho điều đó.
3
phương hướng- hướng di chuyển hoặc phát triển, đường đi