Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Dollarbetrag
der
[ˈdɔlaʁbəˌtʁaːk]
Danh từ
Số nhiều: Dollarbeträge
Định nghĩa
1
số tiền đô la
- Một khoản tiền được tính hoặc biểu thị bằng đô la.
Betrag in Dollar
Danh từ