Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Domfassade
die
[ˈdoːmfaˌsaːdə]
Danh từ
Số nhiều: Domfassaden
Định nghĩa
1
mặt tiền
- Phần mặt trước của một nhà thờ chính tòa.
Vorderfront eines Doms
Danh từ