Diese Woche werde ich den Donnerstagvormittag mit einem ausgiebigen Schaufensterbummel verbringen.
Tuần này tôi sẽ dành buổi sáng thứ Năm để đi dạo ngắm hàng ngoài các cửa hiệu thật lâu.
Regelmäßig fällt an Donnerstagvormittagen unser Computernetzwerk aus.
Mạng máy tính của chúng tôi thường xuyên bị gián đoạn vào các buổi sáng thứ Năm.