Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Doppelanschlag
der
[ˈdɔpl̩ˌʔanʃlaːk]
Danh từ
Số nhiều: Doppelanschläge
Định nghĩa
1
tấn công kép
- hai vụ tấn công được thực hiện đồng thời
zwei gleichzeitig durchgeführte Anschläge
Danh từ