Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Doppelkoje
die
[ˈdɔpl̩ˌkoːjə]
Danh từ
Số nhiều: Doppelkojen
Định nghĩa
1
giường đôi
- Khoang hoặc giường ngủ được thiết kế cho hai người sử dụng.
Koje für zwei Personen
Danh từ