Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Drahtkäfig
der
[ˈdʁaːtˌkɛːfɪç]
Danh từ
Số nhiều: Drahtkäfige
Định nghĩa
1
lồng sắt
- Cái lồng được làm bằng dây kim loại đan lại với nhau.
Käfig aus Draht
„James Lee spähte aus seinem
Drahtkäfig
hervor und wollte sehen, wer ihn gerufen hatte.“
“James Lee hé nhìn ra từ chiếc lồng sắt của mình và muốn xem ai đã gọi anh ta.”
Danh từ