Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Drecksbulle
der
[ˈdʁɛksˌbʊlə]
Danh từ
Số nhiều: Drecksbullen
Định nghĩa
1
cớm khốn
- Từ chửi rủa, xúc phạm dùng để chỉ một người cảnh sát.
Polizist
„Dieser
Drecksbulle
wird meinen Lappen überprüfen.“
"Tên cớm khốn này sẽ kiểm tra bằng lái của tôi."
Danh từ