Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Dreckskerl
der
[ˈdʁɛksˌkɛʁl]
Danh từ
Số nhiều: Dreckskerle
Định nghĩa
1
thằng khốn
- người đàn ông đáng ghét, xảo quyệt
widerlicher, hinterhältiger Mann
Từ đồng nghĩa
Mistkerl
Scheißkerl
Danh từ