Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Drittklässler
der
[ˈdʁɪtˌklɛslɐ]
Danh từ
Số nhiều: Drittklässler
Định nghĩa
1
học sinh lớp ba
- Học sinh đang theo học lớp ba.
Schüler, der die dritte Klasse besucht
Danh từ