Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Drogenhöhle
die
[ˈdʁoːɡn̩ˌhøːlə]
Danh từ
Số nhiều: Drogenhöhlen
Định nghĩa
1
ổ ma túy
- Nơi người ta sử dụng ma túy.
Ort, an dem Drogen konsumiert werden
Từ cụ thể hơn
Opiumhöhle
Danh từ