Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Drogenmafia
die
[ˈdʁoːɡn̩ˌmafi̯a]
Danh từ
Số nhiều: Drogenmafias
Định nghĩa
1
ma túy đen
- các tổ chức tội phạm buôn bán ma túy
kriminelle Organisationen, die mit Drogen handeln
Danh từ