Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Druckanstieg
der
[ˈdʁʊkʔanˌʃtiːk]
Danh từ
Số nhiều: Druckanstiege
Định nghĩa
1
tăng áp
- Sự tăng lên hoặc gia tăng của áp suất.
Anstieg/Erhöhung eines Drucks
Từ trái nghĩa
Druckabfall
Danh từ