„Eine Dysgraphie bezeichnet die Unfähigkeit, Wörter und Texte zu schreiben, obgleich die dafür notwendige Handmotorik und die dafür notwendige Intelligenz vorhanden sind.“
“Chứng khó viết là tình trạng không có khả năng viết từ và văn bản, mặc dù vẫn có vận động tay và trí tuệ cần thiết cho việc đó.”
„Die Übungsbehandlung der Dysgraphie erfolgt meist zusammen mit der Dyslexietherapie.“
“Việc điều trị chứng khó viết bằng bài tập thường được tiến hành cùng với liệu pháp điều trị chứng khó đọc.”