Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Ebenholzgriff
der
[ˈeːbn̩hɔlt͡sˌɡʁɪf]
Danh từ
Số nhiều: Ebenholzgriffe
Định nghĩa
1
cán gỗ mun
- Phần tay cầm hoặc cán được làm bằng gỗ mun.
Griff aus Ebenholz
Danh từ