„Die Museen haben Angst, dass sie bei Echtheitsprüfungen ihre schönsten Exponate verlieren könnten.“
"Các viện bảo tàng lo rằng họ có thể mất những hiện vật đẹp nhất của mình khi tiến hành kiểm định thật giả."
„Während eine Echtheitsprüfung früher nur mit chemischen Analyseverfahren unter Beschädigung des Gemäldes möglich war, kann man heute mithilfe von Röntgenstrahlen die Art der Weißpigmente ermitteln:“ […].
"Trong khi trước đây việc kiểm định thật giả chỉ có thể thực hiện bằng các phương pháp phân tích hóa học và phải làm hư hại bức tranh, thì ngày nay người ta có thể dùng tia X để xác định loại sắc tố trắng:" […]