„In Sri Lanka hat es der heimische Familienbetrieb mit Eckerlkäse und Toastscheiben in den letzten Jahren bis zur Marktführerschaft gebracht.“
Ở Sri Lanka, trong những năm gần đây, doanh nghiệp gia đình bản địa này đã vươn lên dẫn đầu thị trường nhờ phô mai tam giác và các lát bánh mì nướng.
„Manches Milchprodukt könne man an der Form der Verpackung identifizieren, Eckerlkäse zum Beispiel oder Fruchtzwerge.“
Có những sản phẩm từ sữa có thể nhận ra qua hình dạng bao bì, chẳng hạn như phô mai tam giác hoặc Fruchtzwerge.