Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Eheweib
das
[ˈeːəˌvaɪ̯p]
Danh từ
Số nhiều: Eheweiber
Định nghĩa
1
vợ
- người phụ nữ đã kết hôn; vợ của một người đàn ông.
verheiratete Frau
„Er glaubte, sie müßte wenigstens das
Eheweib
eines Pastors oder eines Propstes hier in Rotterdam sein.“
“Ông tin rằng ít nhất bà ấy hẳn phải là vợ của một mục sư hoặc một vị giám quản nhà thờ nào đó ở đây, tại Rotterdam.”
Danh từ