Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Eichenbohle
die
[ˈaɪ̯çn̩ˌboːlə]
Danh từ
Số nhiều: Eichenbohlen
Định nghĩa
1
ván sồi
- Tấm ván rất dày làm bằng gỗ sồi.
sehr starkes Brett aus Eichenholz
Danh từ